Phân kali là một trong những nhóm phân bón quan trọng, được bà con sử dụng phổ biến trên nhiều nhóm cây trồng như cây ăn trái, cây công nghiệp đến cả cây rau màu, cây lúa,… Kali giúp nâng cao năng suất, chất lượng nông sản và khả năng chống chịu của cây. Cùng Phân Bón Thụy Sỹ tìm hiểu tất tần tật về loại phân này nhé.
Phân kali là gì?

Phân kali là nhóm phân bón cung cấp nguyên tố Kali (K) – một trong ba dưỡng chất đa lượng thiết yếu cho cây trồng, bên cạnh Đạm (N) và Lân (P). Kali tham gia trực tiếp vào nhiều quá trình sinh lý quan trọng, giúp cây vận chuyển dinh dưỡng, điều hòa nước và nâng cao chất lượng nông sản khi bà con thu hoạch.
Các dạng phân bón kali có thể được bón riêng hoặc kết hợp trong các công thức NPK tùy vào nhu cầu dinh dưỡng của từng loại cây trồng và từng giai đoạn sinh trưởng khác nhau.
Mua ngay: Phân Bón 7-5-44 Thụy Sỹ
Công dụng của phân kali đối với các loại cây trồng
Mặc dù giữ vai trò quan trọng trong việc điều tiết sinh trưởng, nâng cao năng suất và cải thiện chất lượng nông sản. Tuy nhiên, những hiệu quả và tác động của kali lại khác nhau tùy theo liều lượng sử dụng và nhóm cây trồng của bà con.
Đối với cây ăn trái
Ở các loại cây ăn trái như xoài, sầu riêng, chôm chôm,… Kali tham gia trực tiếp vào khả năng phân hóa mầm hoa, giúp hoa ra đồng loạt và giảm tỷ lệ rụng hoa và rụng trái non ở cây. Trong giai đoạn nuôi trái, kali thúc đẩy tích lũy đường, vitamin và các hợp chất tạo mùi vị, giúp trái ngọt hơn, màu sắc đẹp hơn khi chín.
Ngoài ra, kali còn góp phần tăng khả năng bảo quản sau thu hoạch, từ đó nâng cao giá trị thương phẩm của các loại trái cây, nông sản.
Đối với cây rau màu
Đối với rau ăn lá và rau ăn quả, kali không làm tăng năng suất quá mạnh, mức tăng thường dao động khoảng 8-12%. Tuy nhiên, kali lại đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng nông sản, giúp rau cứng cây, hạn chế thối nhũn và giảm đáng kể được hàm lượng nitrat tồn dư trong sản phẩm, đáp ứng yêu cầu an toàn thực phẩm trên thị trường.
Đối với cây công nghiệp
Ở nhóm cây công nghiệp ngắn ngày, kali cho thấy hiệu quả rất rõ trong việc tăng năng suất và khả năng chống chịu sâu bệnh, đồng thời giúp cây sinh trưởng ổn định và khỏe hơn.
Đối với cây lúa
Kali có vai trò đặc biệt quan trọng đối với cây lúa. Dưỡng chất này giúp cây cứng thân, chống đổ ngã, tăng khả năng chịu hạn, rét và sâu bệnh. Đồng thời, kali thúc đẩy tổng hợp tinh bột và protein trong hạt, giúp hạt lúa chắc mẩy, sáng bóng và tăng trọng lượng, qua đó cải thiện năng suất và chất lượng gạo.
Các loại phân kali phổ biến trên thị trường và cách sử dụng

Trên thị trường hiện nay có nhiều dòng phân kali khác nhau, mỗi loại có đặc điểm, thành phần và cách sử dụng riêng. Việc hiểu rõ từng loại sẽ giúp bà con bón đúng, tránh ảnh hưởng xấu đến đất và chất lượng nông sản.
Phân Kali đỏ (Kali Clorua – KCl, MOP)
Phân kali đỏ là dòng kali phổ biến nhất trên thị trường nhờ giá thành thấp và hàm lượng kali cao, phù hợp cho nhiều loại cây trồng đại trà.
Thành phần & đặc điểm
-
Công thức: KCl
-
Hàm lượng: 50–60% K₂O, 45–47% Clo (Cl⁻)
-
Dạng hạt hoặc bột màu hồng, dễ tan trong nước.
-
pH trung tính (~7) nhưng có tính chua sinh lý, dễ hút ẩm khi bảo quản kém.
Cách sử dụng & lưu ý quan trọng
-
Dùng tốt cho bón lót hoặc bón thúc, đặc biệt với cây lấy tinh bột như lúa, ngô, lúa mì
-
Phù hợp cho cây có nhu cầu kali cao, không quá nhạy cảm với Clo
-
Không khuyến cáo dùng trên đất mặn, đất chua vì dễ làm đất axit hóa; nên kết hợp bón vôi cải tạo đất
-
Tránh sử dụng cho các cây không chịu Clo như: sầu riêng, cà phê, chè, khoai tây, cam quýt… vì có thể làm giảm chất lượng nông sản (sượng trái, giảm mùi vị)
Phân Kali trắng (Kali Sunfat – K₂SO₄, SOP)
Phân kali trắng là dòng kali cao cấp, thường được dùng trong các công thức tưới gốc hoặc phun qua lá nhằm bổ sung kali kết hợp lưu huỳnh – hai yếu tố quan trọng cho chất lượng nông sản.
Thành phần & đặc điểm
-
Công thức hóa học: K₂SO₄
-
Hàm lượng dinh dưỡng: 48–53% K₂O, 17–18% lưu huỳnh (S)
-
Dạng tinh thể nhỏ, màu trắng, ít hút ẩm, dễ bảo quản
-
Độ hòa tan trung bình trong nước (~120 g/L ở 25°C)
-
pH trung tính nhưng có tính chua sinh lý, cần lưu ý khi dùng lâu dài
Cách sử dụng & lưu ý quan trọng
-
Phù hợp sử dụng cho cây trồng giá trị kinh tế cao, đặc biệt ở giai đoạn nuôi trái – trước thu hoạch
-
Có thể dùng tưới gốc hoặc phun qua lá để bổ sung nhanh kali và lưu huỳnh
-
Không chứa Clo, rất thích hợp cho các cây mẫn cảm với Cl⁻ như: sầu riêng, cà phê, chè, thuốc lá, khoai tây, cây có múi…
-
Phát huy hiệu quả tốt với cây có nhu cầu lưu huỳnh cao như hành, tỏi, cải bắp, các loại rau gia vị
-
Do giá thành cao hơn kali đỏ, nên dùng đúng giai đoạn, đúng đối tượng, tránh lạm dụng kéo dài làm tăng độ chua đất
Phân Monopotassium Phosphate (MKP – KH₂PO₄)
Phân MKP là dòng phân Lân – Kali tinh khiết, không chứa đạm, thường được sử dụng khi cây cần tăng ra rễ, phân hóa mầm hoa, đậu trái hoặc trong các trường hợp thiếu lân nhưng không thể bổ sung thêm đạm.
Thành phần & đặc điểm
-
Công thức hóa học: KH₂PO₄
-
Hàm lượng dinh dưỡng: 52% P₂O₅, 34% K₂O
-
Dạng tinh thể mịn, màu trắng, độ tinh khiết cao
-
Độ hòa tan tốt trong nước (~226 g/L ở 20°C)
-
Dung dịch có EC thấp, giảm nguy cơ cháy lá khi phun
-
pH dung dịch hơi chua (4,2 – 4,7, tùy nồng độ pha)
Cách sử dụng & lưu ý quan trọng
-
Thích hợp dùng cho các giai đoạn cây cần nhiều lân và kali
-
Hiệu quả tốt trong điều kiện cây bị ngộ độc phèn hoặc ngộ độc hữu cơ, giúp cây ra rễ mới và hồi phục nhanh
-
Có thể phun qua lá hoặc tưới gốc, phù hợp với nhiều hệ thống canh tác
-
Không nên pha chung với phân chứa Canxi (Ca) hoặc Magie (Mg) vì dễ kết tủa
-
Tương thích với đa số thuốc BVTV và phân bón khác (ngoại trừ Ca, Mg)
Phân Kali Nitrat (Kali Nitrat – KNO₃, NOP)
Phân kali nitrat là dòng kali không chứa Clo, đồng thời cung cấp thêm đạm Nitrat (N-NO₃⁻) – dạng đạm cây hấp thu nhanh, phù hợp cho nhiều giai đoạn sinh trưởng và nuôi trái.
Thành phần & đặc điểm
-
Công thức hóa học: KNO₃
-
Hàm lượng dinh dưỡng: 13% Nitơ (N), 44-46% K₂O
-
Dạng tinh thể hoặc dạng viên, màu trắng
-
Độ hòa tan rất cao trong nước (~316 g/L ở 20°C)
-
pH dung dịch trung tính đến hơi kiềm (7-10), ít gây sốc rễ
Cách sử dụng & lưu ý quan trọng
-
Tan nhanh, tan hoàn toàn nên rất phù hợp tưới gốc, phun qua lá, hệ thống tưới nhỏ giọt và canh tác thủy canh
-
Phù hợp với nhiều loại cây trồng có nhu cầu kali tương đối cao nhưng vẫn cần duy trì sinh trưởng ổn định
-
Không chứa Clo, an toàn cho các cây mẫn cảm với mặn và các vùng có nguồn nước tưới chất lượng kém
-
Nên dùng đúng liều, tránh lạm dụng kéo dài vì có chứa đạm, dễ làm cây bung đọt nếu dùng sai thời điểm
Phân Kali Magie Sunfat (Kali Magiê Sunfat)
Kali Magie Sunfat là dòng phân Kali đa dinh dưỡng, không chỉ cung cấp Kali mà còn bổ sung Magie và Lưu huỳnh – những trung lượng rất cần thiết cho quá trình quang hợp và hình thành chất lượng nông sản.
Thành phần & đặc điểm
- K₂O: 20 – 30%
- MgO: 5 – 7%
- Lưu huỳnh (S): 16 – 22%
-
Dạng hạt, không chứa Clo, an toàn cho cây mẫn cảm
-
Tan được trong nước, độ hòa tan khoảng 240 g/L (20°C)
-
Tốc độ hòa tan chậm hơn một số nguồn Kali khác do cấu trúc hạt đặc
-
pH trung tính (≈ 7), không làm chua đất, không gây biến động pH
Cách sử dụng & lưu ý quan trọng
-
Phù hợp sử dụng trên đất cát, đất bạc màu, nơi thường thiếu Kali và Magie
-
Đặc biệt hiệu quả cho các loại cây nhạy cảm với Clo, giúp ổn định sinh lý cây và nâng cao chất lượng trái
-
Có thể dùng bón gốc hoặc tưới, thích hợp trong giai đoạn nuôi trái, tăng chất lượng và màu sắc nông sản
Phân Kali Cacbonat (K₂CO₃)
Phân Kali Cacbonat là một trong những dòng phân Kali có hàm lượng K cao nhất hiện nay, đồng thời không chứa Clo, rất phù hợp cho cây trồng nhạy cảm với Clo và những vùng đất có độ chua cao.
Thành phần & đặc điểm
-
Công thức hóa học: K₂CO₃
-
Hàm lượng dinh dưỡng: ≈ 68% K₂O
-
Dạng bột tinh thể màu trắng, hút ẩm mạnh
-
Tan rất nhanh trong nước, độ hòa tan cao (~1120 g/L)
-
Khi hòa tan tạo dung dịch có tính kiềm, giúp trung hòa đất chua
-
pH dung dịch dao động 5 – 7 (tùy nồng độ pha)
Cách sử dụng & lưu ý quan trọng
-
Thường được sử dụng để bổ sung Kali đồng thời điều chỉnh pH đất, đặc biệt hiệu quả trên đất chua, đất phèn nhẹ
-
Phù hợp với các loại cây không ưa Clo như sầu riêng, cây ăn trái giá trị cao, rau màu chất lượng
-
Kali Cacbonat giúp tăng tích lũy tinh bột, nhất là ở các cây có củ, góp phần nâng cao chất lượng nông sản
-
Có thể dùng để tưới gốc hoặc pha dung dịch, cần pha đúng liều để tránh làm pH đất tăng quá nhanh
-
Do tính hút ẩm mạnh, cần bảo quản nơi khô ráo, kín để tránh vón cục, giảm chất lượng phân
Dấu hiệu nhận biết khi cây THIẾU hoặc THỪA kali

Biểu hiện khi cây thiếu kali
Khi cây không được cung cấp đủ Kali, các triệu chứng thường xuất hiện trước tiên trên lá già:
-
Mép lá chuyển vàng sớm, sau đó lan dần từ bìa vào trong phiến lá
-
Đầu lá và rìa lá xuất hiện các đốm vàng, bạc màu; nặng hơn có thể cháy mép, rách lá
-
Hoạt động sinh lý trong cây bị chậm lại, quá trình trao đổi chất kém hiệu quả
-
Quang hợp suy giảm, dẫn đến trái nhỏ, năng suất thấp và chất lượng nông sản giảm
Nếu tình trạng thiếu Kali kéo dài, cây sinh trưởng yếu, khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện bất lợi cũng giảm rõ rệt.
Biểu hiện khi cây thừa kali
Không chỉ thiếu, việc bón dư Kali cũng gây nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến cây trồng:
-
Ở mức dư nhẹ, Kali gây đối kháng dinh dưỡng, làm cây khó hấp thu các nguyên tố quan trọng khác như Magie, Nitrat
-
Khi dư nhiều, áp suất thẩm thấu trong đất tăng cao, rễ cây khó hút nước và dinh dưỡng
-
Bộ rễ phát triển kém, có hiện tượng teo rễ, cây sinh trưởng chậm, năng suất giảm
-
Hiệu quả sử dụng phân bón thấp dù lượng bón cao, gây lãng phí và ảnh hưởng đất trồng
Vì vậy, Kali cần được bón đúng liều – đúng thời điểm – đúng giai đoạn, đặc biệt trong giai đoạn nuôi trái.
Đọc thêm: Dấu Hiệu Mít Ruột Đỏ Thiếu Vi Lượng
Kỹ thuật bón phân kali đúng cách cho cây trồng
Khi nào cần bón kali cho cây?
Nhu cầu Kali của cây trồng không giống nhau và thay đổi theo từng giai đoạn sinh trưởng. Xác định đúng thời điểm bón kali sẽ giúp cây hấp thu hiệu quả, nâng cao năng suất và chất lượng nông sản.
Đối với cây rau màu, cây ngắn ngày
Kali thường được bón vào hai thời điểm quan trọng. Lần đầu là sau khi cây con đã bén rễ, giúp cây cứng cáp và phát triển ổn định. Lần thứ hai nên bón trước thu hoạch khoảng 7-10 ngày để cải thiện độ giòn, màu sắc, đồng thời tăng khả năng chống chịu sâu bệnh. Nhiều loại rau ăn lá như cải, xà lách, rau muống phản ứng khá rõ với kali ở giai đoạn này.
Đối với cây ăn trái
Kali cần thiết nhất trong các giai đoạn ra hoa – đậu trái – nuôi trái và trước thu hoạch. Việc bón kali đúng lúc giúp trái ngọt hơn, màu sắc đẹp, vỏ chắc và kéo dài thời gian bảo quản sau thu hoạch. Ngoài ra, sau khi thu hoạch, cây ăn trái cũng cần được bổ sung một lượng kali phù hợp để phục hồi sức cây, tái tạo cành lá và chuẩn bị cho vụ mới.
Đối với cây công nghiệp
Với các loại cây như cà phê, hồ tiêu, cao su…, kali thường được bón sau giai đoạn ra hoa và vào đầu mùa mưa. Kali hỗ trợ tích lũy chất khô, cải thiện chất lượng hạt cà phê, độ bền vỏ tiêu hoặc sản lượng mủ cao su, đồng thời giúp cây tăng sức chống chịu với điều kiện thời tiết bất lợi.
Đối với cây lúa
Kali nên được chia làm hai lần bón chính: một lần ở giai đoạn đẻ nhánh và một lần ở giai đoạn làm đòng. Việc bón kali hợp lý giúp cây lúa cứng thân, hạn chế đổ ngã và làm hạt chắc, sáng, nâng cao năng suất.
Kỹ thuật bón phân kali đúng cách
Cách bón phân kali cần căn cứ vào loại đất và đặc điểm cây trồng để đạt hiệu quả cao nhất. Với đất ít chua hoặc trung tính, bón kali lâu dài có thể làm đất chua hóa, vì vậy nên kết hợp bón vôi định kỳ để ổn định pH. Đất thịt nhẹ, đất cát pha dễ rửa trôi dinh dưỡng nên cần bón đủ hoặc chia nhỏ lượng kali trong nhiều lần. Ngược lại, đất có hàm lượng sét cao, đất đã bón nhiều phân chuồng hoặc cày vùi rơm rạ thường giữ kali tốt hơn, do đó không cần bón quá nhiều.
Về cách bón, kali không nên bón dồn một lần mà cần chia đều trong suốt mùa vụ để hạn chế thất thoát. Có thể bón lót khi làm đất hoặc bón thúc ở các giai đoạn quan trọng như ra hoa, nuôi trái bằng cách bón gốc hoặc phun qua lá tùy loại phân. Kali nên được sử dụng kết hợp cân đối với đạm và lân, tránh bón đơn lẻ kéo dài gây mất cân đối dinh dưỡng và ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây.
Bón kali bao lâu thì thu hoạch trái?
Ở giai đoạn trước thu hoạch, Kali đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng trái như tăng tích lũy đường, vitamin, giúp màu sắc đẹp, hương vị đậm và kéo dài thời gian bảo quản sau thu hái. Vì vậy, Kali thường được bổ sung trước thời điểm thu hoạch khoảng 1-2 tháng, tùy từng loại cây.
Thời gian bón Kali trước thu hoạch tham khảo cho một số cây phổ biến:
-
Bưởi Diễn, Bưởi Phúc Trạch: trước thu 45-60 ngày
-
Bưởi da xanh, Bưởi Năm Roi: trước thu 40-50 ngày
-
Cam Canh, Cam Xoàn: trước thu 30-45 ngày
-
Sầu riêng: trước thu 25-40 ngày
-
Xoài Cát: trước thu 20-30 ngày
Mẹo nhận biết phân kali hàng thật hay hàng giả

Để phân biệt được phân kali thật hay giả, việc đầu tiên, bà con phải xem trên nhãn mác, ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, thông tin in sắc nét, đầy đủ thành phần. Xem rõ tên sản phẩm, thành phần, hàm lượng K₂O, nơi sản xuất hoặc nhập khẩu.
Ngoài ra, có thể kiểm tra nhanh bằng cách lấy khoảng 5-7 gram phân cho vào một cốc nước trong, dùng đũa sạch khuấy đều. Nếu dung dịch chuyển sang màu hồng nhạt, trong, phân tan gần hết và có lớp váng đỏ bám nhẹ quanh thành cốc, đó thường là phân kali thật. Ngược lại, nếu nước đỏ đậm, đục, không có váng bám và còn cặn lắng, rất có thể là phân giả hoặc kém chất lượng.
Bà con có thể tham khảo cách làm này để phân biệt được hàng thật hay hàng giả nhé.
Kết luận
Phân kali đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất và chất lượng nông sản, đặc biệt ở giai đoạn nuôi trái và trước thu hoạch. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả cao, bà con cần lựa chọn đúng loại phân kali phù hợp với cây trồng, đất đai và giai đoạn sinh trưởng, đồng thời bón với liều lượng hợp lý, tránh lạm dụng để cây trồng phát triển tốt nhất có thể nhé.
Để biết thêm chi tiết về kỹ thuật, liên hệ ngay với Thụy Sỹ qua Fanpage Phân bón Thụy Sỹ hoặc hotline 0906.639.389 để được tư vấn chi tiết hơn.
ĐẶT MUA SẢN PHẨM TẠI
Shopee: https://shopee.vn/phanbonthuysy
TikTok: https://www.tiktok.com/@phanbonthuysy
Fanpage: Phân bón Thụy Sỹ

